Tự động hóa IoT
Nhà cung cấp thiết bị truyền thông, viễn thông, tự động hóa IoT chuyên nghiệp, liên hệ: +84 904 251 826, sales@mctt.com.vn
Trang chủ » Chương 3. Phần mềm Cimon-SCADA_CimonX

Chương 3. Phần mềm Cimon-SCADA_CimonX

Lượt xem: 26

Chương 3. CimonX

CimonX được dùng để chạy dự án đã được chỉnh sửa trong CimonD. CimonX giữ trạng thái cơ sở dữ liệu trang web thông qua giao tiếp với các thiết bị I/O đã khai báo và giám sát trong cửa sổ hiển thị trạng thái trang web bằng cách sử dụng các chức năng điều khiển đa dạng theo giá trị thẻ. Cứ một dữ liệu được xử lý thì sẽ được phản hồi ngay sau đó.

3-1. Chạy CimonX

Tìm đến thư mục chứa phần mềm CIMON-SCADA sau khi đã cài đặt thành công. Mặc định là “C:\CIMON\UltimateAccess\CIMON SCADA”. Tiếp tục tìm đến file CiMonX.exe => click chuột phải rồi chọn Run as administrator => Chọn Yes.

3-2. Giao diện CimonX

CimonX định nghĩa và thiết lập dữ liệu cho việc giám sát cửa sổ trực tuyến, và các thành phần của hệ thống để vận hành một hệ thống.
CimonX sủ dụng các menu và thanh công cụ sau đây.

Các loại menu chính của CimonX được thay đổi theo chương trình ứng dụng nội bộ tương tự với CimonD.
Đầu tiên, các menu thông thường được giải thích và các menu bổ sung sẽ được giải thích chi tiết theo các phần tương ứng.
Thanh công cụ chuẩn của CimonX.

3-3. Trình đơn của CimonX

File

Open: Chọn và mở tệp hiện có (*. Pgx) và (*. Wgx).

Close: Đóng cửa sổ trang hiện đang hoạt động.

Close All: Đóng tất cả các trang hiện đang mở trong CimonX.

Open Project: Mở một dự án hiện có.

Close Project: Đóng một dự án đang hoạt động.

Page Setup: Thiết lập khổ giấy in trang đồ họa.

  • Header: Chèn tiêu đề. Nội dung hiển thị có thể được nhập
    trực tiếp hoặc nội dung được cung cấp bằng cách sử dụng nút ấn ở bên phải.
     Số trang      nhập %P
     Ngày hiện tại      nhập %D
     Thời điểm hiện tại      nhập %T
     Căn giữa      nhập %C
     Căn trái      nhập %L
     Căn phải      nhập %R
     Tên tệp      nhập %F
  • Footer: Nhập chân trang.
  • Fit in Paper: Kích thước của cửa sổ trang hiện tại được in vừa với giấy.
  • Scale: Điều này được sử dụng để thiết lập kích thước cửa sổ được in dưới dạng tỷ lệ với kích thước của một tờ giấy. Kích thước giấy có thể được thiết lập trong ‘Control panel’,  dưới dạng chuẩn từ Windows.
  • Orientation: Định hướng dưới dạng ngang / dọc.
  • Margins: In để lề bằng mm theo ý muốn của người dùng.
  • Default: Thiết lập tất cả các mục làm mặc định từ hệ thống.
  • Print: Dùng để in ra trang hiện tại.

Print…: In trang hiện được hiện thị.

  • Printer: Chọn máy in.
  • Print Range: Chọn những trang được in.
  • Ok: Cho phép thực hiện.
  • Cancel: Hủy bỏ thao tác.
  • Printer…: Cài đặt máy in.
  • Exit: Thoát khỏi CimonX.

View

Toolbar: Hiển thị thanh cộng cụ

Status Bar: Hiển thị trạng thái hoạt động, giao tiếp và thời gian

Màu xanh dương có nghĩa là bình thường. Màu đỏ có nghĩa là bất thường và màu vàng nghĩa là liên lạc bị Vô hiệu hóa hoặc trạng thái Demo.

System Status:  Giám sát các sự kiện xảy ra trong mỗi mô-đun được thiết lập và trạng thái điều khiển truyền thông sau khi chạy CimonX.

  • Type: Loại sự kiện xảy ra trong một hệ thống.
  • Time: Thời gian khi các sự kiện xảy ra trong một hệ thống.
  • Module: Tên các mô-đun mà sự kiện xảy ra trong một hệ thống.
  • Message: Thông báo các sự kiện xảy ra trong một hệ thống.
  • Device: Tên các thiết bị truyền thông.
  • Type: Loại thiết bị liên lạc.

Database: Quản lý các thẻ đã thiết lập (Tag).

Network: Hiển thị trạng thái giao tiếp giữa các thiết bị và trạm.

Alarm List: Hiển thị trạng thái xảy ra cảnh báo.

Scripts: Quản lý các tập lệnh.

ODBC: Quản lý ODBC đã thiết lập.

Data Logging: Quản lý dữ liệu đã thiết lập.

Reports: Quản lý các phản hồi.

Scheduler: Quản lý lịch trình.

Zoom In/Out: Phóng to hoặc thu nhỏ một trang hiện đang hoạt động (25-800%).

Auto Object size: Cửa sổ tự động thay đổi theo kích thước trang.

Work

Change Tag Value: Thay đổi giá trị thẻ.

User Log In: Đăng nhập người dùng.

User Log Out: Đăng xuất người dùng.

Change Password: Thay đổi mật khẩu.

Command Window: Chạy một lệnh đơn giản.

Giao diện cửa sổ cơ sở dữ liệu

Trong ‘Cửa sổ cơ sở dữ liệu’ của CimonX, có Chế độ chỉnh sửa và Chế độ giám sát. Chế độ chỉnh sửa hiển thị thông tin về các thẻ đã thiết lập trong cơ sở dữ liệu. Chế độ giám sát hiển thị giá trị hiện tại, trạng thái và trạng thái cảnh báo của thẻ. Nếu một thẻ được chọn ở Chế độ giám sát, nó có thể thay đổi giá trị của thẻ theo cách thủ công.
Editing Mode: (Chế độ chỉnh sửa) Nếu bạn nhấp vào biểu tượng ‘Chế độ chỉnh sửa’ trong Trình quản lý cơ sở dữ liệu, cửa sổ sẽ thay đổi như sau

Monitoring Mode: (Chế độ giám sát) Nếu bạn nhấp vào biểu tượng ‘Chế độ giám sát’ trong Trình quản lý cơ sở dữ liệu, cửa sổ sẽ như sau

Change Tag Value: Thay đổi giá trị thẻ.

Digital Tag (Biến số)

  • Current Value: Hiển thị trạng thái hiện tại dưới dạng biểu tượng.
  • Apply: Thay đổi giá trị hiện tại.

Analog Tag (Biến tương tự)

  • Current Value: Hiển thị giá trị hiện tại của thẻ.
  • New Value: Thiết lập giá trị thay đổi.
  • Apply: Chỉ định thay đổi giá trị thẻ.

String Tag (Biến chuỗi)

  • Current Value: Hiển thị giá trị hiện tại của thẻ.
  • New Value: Thiết lập giá trị thay đổi.
  • Apply: Chỉ định thay đổi giá trị thẻ.

Quản lý cơ sở dữ liệu

Hiển thị thông tin về thẻ đã thiết lập.

Giao diện cửa sổ mạng

Hiển thị trạng thái giao tiếp của các thiết bị I / O một cách chi tiết. Nó hiển thị số lượng ‘Trạng thái’, ‘Đọc’, ‘Đọc Lỗi’, ‘Viết’ và ‘Viết Lỗi’ bởi các trạm của từng thiết bị. Và điều này được sử dụng để cho phép / vô hiệu hóa giao tiếp các trạm và đặt lại bộ đếm.

Comm Enable: Cho phép giao tiếp một thiết bị hoặc trạm đã chọn.

Comm Disable: Vô hiệu hóa giao tiếp một thiết bị hoặc trạm đã chọn.

Counter Reset: Đặt lại giá trị bộ đếm.

Cửa sổ cảnh báo

Hiển thị thông tin cảnh báo

On Line Mode: Hiển thị cảnh báo hiện tại

Pause: Ngừng thêm vào cảnh báo mới.

Off-Line Mode: Hiển thị cảnh báo trong lịch sử.

  • Alarm Time:  Thiết lập phạm vi thời gian hiển thị cảnh báo
  • Apply Filters: Chọn bộ lọc cảnh báo.

  • Alarm Ack: Xác nhận cảnh báo đã chọn trong danh sách.
  • Alarm Ack All: Xác nhận tất cả các cảnh báo hiện tại.

Display Format: Để gán các mục và định dạng được xuất ra trong danh sách cảnh báo

Format Time: Chỉ định định dạng thời gian được hiển thị trong danh sách cảnh báo. Chọn một trong tổng số 45 định dạng thời gian.

Selected Items: Chỉ định thông tin đa dạng được xuất ra trong danh sách cảnh báo. Gồm:

  • Time: Hiển thị thời gian mới nhất khi trạng thái cảnh báo đã được thay đổi.
  • Tag Name: hiển thị tên thẻ cho một cảnh báo tương ứng.
  • Value: Hiển thị giá trị thẻ khi có cảnh báo. Thẻ tương tự được hiển thị dưới dạng giá trị và thẻ kỹ thuật số được hiển thị dưới dạng chuỗi.
  • Status: Xuất trạng thái cảnh báo.
  • Type: Xuất loại cảnh báo.
  • Description:  Xuất chuỗi hiển thị từng trạng thái cảnh báo.
  • Off Time: Xuất thời gian khi cảnh báo được thực hiện.
  • Zone: Xuất vùng cảnh báo (A-P).
  • Level: Mức cảnh báo (1-8).
  • On Time: Xuất thời gian khi cảnh báo xuất hiện.
  • Alarm Time: Khoảng thời gian cảnh báo.

Alarm Filter: Xác lập cảnh báo bằng 6 bộ lọc cảnh báo như cấp độ, vùng, loại, trạng thái, thời gian và thẻ.

3-4. Thiết lập CimonX

Thiết lập giao diện của sổ CimonX khi giám sát hệ thống được cài đặt tại một trang wed.

Cửa sổ (Window)

Thiết lập giao diện chung cho CimonX

Starting Page: Thiết lập cửa sổ được hiển thị đầu tiên khi CimonX chạy. Nếu bạn nhấn vào hộp kết hợp, tất cả các trang được tạo trong một dự án hiện tại và danh sách sẽ được liệt kê. Chọn cửa sổ trong số đó để sử dụng làm trang bắt đầu.

Full Window: Chọn chế độ chạy toàn màn hình.

Resizable: Chọn quyền thay đổi kích thước sổ.

Show Menu: Hiển thị trình đơn.

Show Tool Bars: Hiển thị thanh công cụ.

Show Status Bar: Hiện thị thanh trạng thái

Show Title: Hiển thị tiêu đề.

Enable Windows Shortcut Key: Bật phím tắt.

Use User Menu: Chọn / cho phép người sử dụng menu.

Tiêu đề (Title)

Thiết lập xuất hiện chi tiết tiêu đề cho CimonX.

Title: Nhập tiêu đề hiển thị.

System Menu Button: Hiển thị trình đơn. Có 6 menu là quay lại, di chuyển, thay đổi kích thước, biểu tượng, toàn màn hình, đóng.

Window Maximize Button: Hiển thị nút phóng to màn hình.

Window Minimize Button: Hiển thị nút thu nhỏ màn hình.

Trạng thái hiển thị (Status Displaying)

Thiết lập giao diện chi tiết của thanh trạng thái.

Place At (At the top/At the bottom):  Chọn xem thanh trạng thái được hiển thị ở trên cùng hay ở dưới cùng.

  • Help: Hiển thị mô tả ngắn gọn về một menu tương ứng khi chuột được đặt trên menu hoặc thanh công cụ.
  • Alarms: Để hiển thị cảnh báo xuất hiện. Hiển thị chi tiết có thể được chỉ định trong trang “cảnh báo”.
  • Comm. Status:  Hiển thị trạng thái giao tiếp của hệ thống qua màu.
  •          Blue: Hiển thị tất cả các chức năng giao tiếp hoạt động bình thường.
  •          Yellow: Hiển thị rằng chức năng giao tiếp một phần hệ thống không hoạt động. Đó là trường hợp của chế độ demo hoặc tất cả thông tin liên lạc thiết bị bị tắt.
  •          Red:  Hiển thị sự cố xảy ra trong một phần hoặc toàn bộ chức năng giao tiếp của hệ thống.
  • Clock: Hiển thị thời gian hiện tại của một hệ thống.

Cảnh báo (Alarms)

Thiết lập nội dung chi tiết được hiển thị trên thanh trạng thái. Có thể được chỉnh sửa trong “Displayed Items (Alarms)” của thanh “Trạng thái” ở trên.

Format Time: Chọn một trong 45 định dạng hiển thị thời gian cảnh báo.

Output Items: Sử dụng để gán các mục chi tiết và thứ tự hiển thị thông tin cảnh báo. Các mục không được chọn được sắp xếp trong danh sách bên trái và Các mục đã chọn / thiết lập trên danh sách bên phải sắp xếp theo thứ tự đầu ra. Sử dụng Move hoặc nút (<< hoặc >>) và nút Vị trí để thực hiện dịch chuyển cảnh báo.

  • Alarm On: Gán màu cho cảnh báo xảy ra.
  • Alarm Ack: Gán màu cho cảnh báo đã xảy ra.
  • Alarm Off: Gán màu cho cảnh báo chưa được định dạng.

Bình luận